Chọn ngày cưới: Kiêng kỵ trăm điều, lễ vật đủ đôi hài giấy
Vì sao người Việt xưa kiêng kỵ chuyện cưới xin trong tháng Ngâu, tháng cô hồn?
Người Việt coi trọng việc chọn ngày lành tháng tốt cho cưới hỏi vì họ tin hôn nhân không chỉ là chuyện hai người mà là sự kết nối của hai dòng họ, cần được tổ tiên và thần linh phù hộ. Theo quan niệm dân gian, các tháng như tháng Bảy âm lịch (tháng cô hồn) hay những ngày xấu, giờ xấu được cho là thời điểm âm khí thịnh vượng, dễ mang lại điều không may cho đôi uyên ương. Vì vậy, các gia đình thường nhờ thầy địa lý hoặc tự xem lịch để chọn ngày hoàng đạo, tránh giờ xấu, mong cuộc sống vợ chồng sau này được bình an, hạnh phúc. Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên cũng đóng vai trò then chốt, khi cô dâu chú rể phải làm lễ gia tiên hai họ để xin phép cho cuộc hôn nhân được công nhận và che chở.
Lễ vật cưới hỏi cổ truyền gồm những gì và con số nào quan trọng nhất?
Trong phong tục cưới hỏi cổ truyền của người Việt, đặc biệt là ở miền Bắc, các lễ vật thường được chuẩn bị theo bội số của 12, gắn với tín ngưỡng thờ 12 bà Mụ – những vị thần được cho là đã nặn ra đứa trẻ và bảo vệ trong suốt thai kỳ. Dù là lễ đầy tháng hay thôi nôi, mâm cúng đều phải có 12 chén cháo, 12 đĩa xôi, 12 quả trứng luộc, 12 miếng trầu têm cánh phượng, 12 đôi hài giấy và 12 nén vàng mã, cùng một bộ lễ vật lớn hơn dành riêng cho bà Chúa – mẹ sanh. Con số 12 không chỉ thể hiện sự đầy đủ, trọn vẹn mà còn là cách để tạ ơn các vị thần đã phù hộ cho "mẹ tròn con vuông", cầu mong những điều tốt lành cho đứa trẻ trong tương lai.
Nghi lực chọn ngày và sắp lễ vật có gì khác biệt giữa các vùng miền?
Mặc dù cùng chung nguồn gốc tín ngưỡng, nhưng cách chọn ngày và chuẩn bị lễ vật cưới hỏi có sự biến đổi theo từng vùng miền và dân tộc. Với người Kinh ở miền Bắc, lễ vật thường tuân thủ nghiêm ngặt bội số 12, trong khi người miền Trung, đặc biệt là vùng Huế, lại ưa chuộng sự tinh tế, nhỏ gọn và chú trọng đến hương vị ít ngọt hơn. Trong khi đó, phong tục cưới hỏi của người Tày và Thái ở vùng núi phía Bắc lại mang những nét rất riêng: cưới hỏi không chỉ là sự kiện của hai cá nhân mà là cuộc hôn nhân giữa hai dòng họ, hai bản làng, với các bài hát giao duyên như lượn của người Tày, khắp của người Thái xuất hiện trong tiệc cưới để truyền dạy kinh nghiệm sống. Lễ vật thách cưới thể hiện sự tôn trọng và khả năng kinh tế của nhà trai, đồng thời củng cố quan hệ liên minh giữa hai bên gia đình.