Giờ hoàng đạo — Cách tính theo ngày
Trong văn hóa phương Đông, giờ hoàng đạo là khoảng thời gian tốt lành trong ngày, thường được chọn để tiến hành các việc quan trọng như xuất hành, khai trương, cưới hỏi, động thổ… Việc xác định giờ hoàng đạo dựa trên sự kết hợp giữa 12 con giáp và 12 giờ trong ngày.
12 con giáp thành 12 giờ
Mỗi ngày có 24 giờ, nhưng theo cách tính cổ truyền, một ngày được chia thành 12 canh giờ (mỗi canh giờ tương ứng 2 giờ hiện đại). Mỗi canh giờ gắn với một con giáp:
| Canh giờ | Giờ hiện đại | Con giáp |
|---|---|---|
| Tý | 23h – 1h | Chuột |
| Sửu | 1h – 3h | Trâu |
| Dần | 3h – 5h | Hổ |
| Mão | 5h – 7h | Mèo |
| Thìn | 7h – 9h | Rồng |
| Tỵ | 9h – 11h | Rắn |
| Ngọ | 11h – 13h | Ngựa |
| Mùi | 13h – 15h | Dê |
| Thân | 15h – 17h | Khỉ |
| Dậu | 17h – 19h | Gà |
| Tuất | 19h – 21h | Chó |
| Hợi | 21h – 23h | Lợn |
Cách tra giờ hoàng đạo theo ngày
Giờ hoàng đạo không cố định mỗi ngày mà thay đổi theo chu kỳ Lục thập hoa giáp (60 ngày). Dưới đây là cách tra nhanh dựa trên 6 nhóm ngày:
Nhóm 1: Ngày có Thiên can Giáp, Ất
- Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
- Giờ hắc đạo: Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu
Nhóm 2: Ngày có Thiên can Bính, Đinh
- Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
- Giờ hắc đạo: Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất
Nhóm 3: Ngày có Thiên can Mậu, Kỷ
- Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
- Giờ hắc đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Nhóm 4: Ngày có Thiên can Canh, Tân
- Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
- Giờ hắc đạo: Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi
Nhóm 5: Ngày có Thiên can Nhâm, Quý
- Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
- Giờ hắc đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Lưu ý khi chọn giờ hoàng đạo
- Kết hợp với tuổi: Dù là giờ hoàng đạo, nhưng nếu xung khắc với tuổi gia chủ thì vẫn nên tránh.
- Mục đích sự việc: Mỗi giờ có năng lượng riêng (ví dụ: giờ Dần tốt cho khởi đầu, giờ Ngọ tốt cho việc giao tiếp).
- Ngày âm lịch: Nên tra cứu thêm ngày hoàng đạo (ngày tốt) để tăng hiệu quả.
Ví dụ thực tế
Giả sử hôm nay là ngày Giáp Tý (thuộc nhóm 1): - Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h) - Nếu bạn tuổi Dần, giờ Sửu và Thìn thường hợp hơn cả.
Bài viết tổng hợp theo quan niệm dân gian, mang tính tham khảo.
