24 tiết khí trong năm
Tiết khí là hệ thống chia năm thành 24 mốc dựa trên vị trí mặt trời — đây là phần thiên văn thật sự của lịch âm.
Tiết khí là gì?
Tiết khí là 24 mốc trong năm được xác định theo vị trí thật của mặt trời trên hoàng đạo (đường đi biểu kiến của mặt trời trên bầu trời). Khác với 12 tháng âm lịch (dựa trên trăng), tiết khí hoàn toàn dựa trên chu kỳ mặt trời — nên nó là phần thiên văn khoa học của hệ thống lịch.
Mỗi tiết khí cách nhau 15° hoàng kinh, tương đương khoảng 15–16 ngày. Khi mặt trời đến đúng kinh độ 0° là Xuân phân, 90° là Hạ chí, 180° là Thu phân, 270° là Đông chí.
Bảng 24 tiết khí và ý nghĩa
| Mùa | Tiết khí | Hoàng kinh | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Xuân | Lập xuân | 315° | Bắt đầu mùa xuân, khoảng 4–5/2 dương lịch |
| Vũ thủy | 330° | Mưa nhiều, đất ẩm | |
| Kinh trập | 345° | Sâu bọ thức dậy sau đông | |
| Xuân phân | 0° | Ngày bằng đêm, khoảng 20–21/3 | |
| Thanh minh | 15° | Trời trong sáng, tảo mộ tổ tiên | |
| Cốc vũ | 30° | Mưa rào, lúa phát triển | |
| Hạ | Lập hạ | 45° | Bắt đầu mùa hè |
| Tiểu mãn | 60° | Lúa bắt đầu chín | |
| Mang chủng | 75° | Gặt lúa, gieo vụ mới | |
| Hạ chí | 90° | Ngày dài nhất năm | |
| Tiểu thử | 105° | Bắt đầu nóng | |
| Đại thử | 120° | Nóng cao điểm | |
| Thu | Lập thu | 135° | Bắt đầu mùa thu |
| Xử thử | 150° | Hết nóng | |
| Bạch lộ | 165° | Sương trắng | |
| Thu phân | 180° | Ngày bằng đêm | |
| Hàn lộ | 195° | Sương lạnh | |
| Sương giáng | 210° | Sương rơi nhiều | |
| Đông | Lập đông | 225° | Bắt đầu mùa đông |
| Tiểu tuyết | 240° | Tuyết nhẹ (miền Bắc Trung Quốc) | |
| Đại tuyết | 255° | Tuyết nhiều | |
| Đông chí | 270° | Ngày ngắn nhất năm, khoảng 21–22/12 | |
| Tiểu hàn | 285° | Bắt đầu rét | |
| Đại hàn | 300° | Rét đậm cuối năm |
Tiết khí và nông nghiệp Việt Nam
Người nông dân Việt từ xưa dựa vào tiết khí để gieo trồng đúng vụ. Câu tục ngữ "Tua rua thì mặc tua rua / Mạ già ruộng ngấu không thua bạn điền" chính là dùng vị trí sao Tua Rua (Pleiades) — một chỉ dấu thiên văn — để biết thời điểm cấy lúa. Hệ thống tiết khí cũng đóng vai trò tương tự, là cuốn lịch khoa học của người nông dân.