Trang chủTrò chơi dân gian
Bài chòi — Di sản UNESCO miền Trung

Bài chòi — Di sản UNESCO miền Trung

Giới thiệu

Bài chòi là một loại hình nghệ thuật dân gian đặc sắc, kết hợp giữa âm nhạc, hát xướng, diễn xướng và trò chơi, phổ biến ở các tỉnh miền Trung Việt Nam, đặc biệt là Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên và Khánh Hòa. Khác với các loại hình dân gian khác, Bài chòi vừa là trò chơi giải trí mang tính cộng đồng, vừa là sân khấu biểu diễn nghệ thuật với những làn điệu dân ca mượt mà, sâu lắng. Người chơi không chỉ tham gia đánh bài mà còn được thưởng thức những câu hát đối đáp, những bài chòi mang đậm hồn quê, phản ánh đời sống lao động, tình yêu quê hương và những triết lý nhân sinh.

Bài chòi đã được UNESCO chính thức ghi danh là Di sản Văn hóa Phi vật thể đại diện của nhân loại vào ngày 7 tháng 12 năm 2017, tại kỳ họp thứ 12 của Ủy ban Liên chính phủ về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể diễn ra ở Jeju, Hàn Quốc. Sự kiện này không chỉ khẳng định giá trị văn hóa độc đáo của Bài chòi mà còn mở ra cơ hội quảng bá rộng rãi loại hình nghệ thuật này đến bạn bè quốc tế, đồng thời thúc đẩy công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản trong bối cảnh hiện đại.

Nguồn gốc và lịch sử

Theo các nhà nghiên cứu văn hóa dân gian, Bài chòi có nguồn gốc từ lâu đời, gắn liền với đời sống nông nghiệp và sinh hoạt cộng đồng của cư dân miền Trung. Một số tài liệu cho rằng Bài chòi có thể đã xuất hiện từ thời nhà Nguyễn, khi các vua chúa thường tổ chức các trò chơi dân gian trong các dịp lễ hội. Tuy nhiên, không có bằng chứng lịch sử cụ thể về năm tháng hay triều đại ra đời chính xác. Điều chắc chắn là Bài chòi đã tồn tại và phát triển qua nhiều thế hệ, trở thành một phần không thể thiếu trong các lễ hội làng, Tết Nguyên đán và các dịp hội hè ở miền Trung.

Trong quá khứ, Bài chòi thường được tổ chức tại các chòi tre hoặc chòi gỗ dựng tạm trên bãi đất trống, với mái lợp tranh hoặc lá. Người dân trong làng, từ già đến trẻ, đều háo hức tham gia. Trò chơi này không chỉ là hình thức giải trí mà còn là dịp để giao lưu, kết nối cộng đồng. Qua thời gian, Bài chòi đã trải qua nhiều biến đổi, từ trò chơi dân gian thuần túy trở thành một loại hình nghệ thuật biểu diễn có quy tắc, với các làn điệu hô, hát được truyền miệng từ đời này sang đời khác. Năm 2017, với sự nỗ lực của các nhà nghiên cứu, nghệ nhân và chính quyền địa phương, Bài chòi đã chính thức được UNESCO vinh danh, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong việc bảo tồn và phát huy di sản này.

Cách chơi (luật chi tiết)

Bài chòi có hai hình thức chính: Bài chòi hội (trò chơi đánh bài) và Bài chòi sân khấu (biểu diễn nghệ thuật). Trong khuôn khổ bài viết này, chúng tôi tập trung vào cách chơi Bài chòi hội, là hình thức phổ biến nhất.

Chuẩn bị: - Một sân chơi rộng, thường có dựng các chòi nhỏ (khoảng 9-11 chòi) xếp thành vòng tròn hoặc hình chữ U. Mỗi chòi có một người chơi (gọi là "con bạc" hoặc "người ngồi chòi"). - Một bộ bài đặc biệt gồm 30 lá, mỗi lá có hình vẽ hoặc chữ Hán Nôm tương ứng với các con vật, sự vật, hiện tượng trong đời sống (ví dụ: Nhất trụ, Nhì nghèo, Tam quốc, Tứ bình, Ngũ hổ, Lục lợn, Thất vịt, Bát trèo, Cửu địa, Thập đời, v.v.). Mỗi lá bài có một bài hát hoặc câu hô riêng. - Một người làm "cái" (người điều khiển trò chơi), đứng ở giữa sân, có nhiệm vụ rút bài và hô hát.

Luật chơi: 1. Mỗi người chơi ngồi trong chòi của mình, nhận một lá bài (hoặc một cặp bài) từ người cái. Người chơi giữ bí mật lá bài của mình. 2. Người cái bắt đầu rút từng lá bài từ bộ bài còn lại, đọc to tên lá bài và hát một bài chòi tương ứng. Ví dụ, nếu rút lá "Nhất trụ", người cái sẽ hát: "Nhất trụ chống trời, ai ơi nhớ lấy, trụ vững non sông, nước Nam muôn đời." 3. Người chơi nào có lá bài trùng với tên lá bài vừa được hô thì phải giơ tay hoặc hô to "Có!" để xác nhận. Nếu đúng, người đó được tính điểm hoặc được thưởng (thường là tiền lẻ, quà bánh). Nếu sai, người chơi bị phạt (ví dụ: hát một bài, uống nước chanh, hoặc mất lượt). 4. Trò chơi tiếp tục cho đến khi hết bộ bài hoặc đến một thời điểm quy định. Người có nhiều lá bài trúng nhất sẽ thắng cuộc.

Điểm đặc biệt: Trong quá trình chơi, người cái không chỉ hô tên lá bài mà còn hát những câu hò, điệu lý, tạo không khí vui tươi, sôi động. Người chơi cũng có thể hát đối đáp lại, làm cho trò chơi thêm phần hấp dẫn.

Bài chòi và các quân bài

Bộ bài chòi truyền thống gồm 30 lá, được chia thành 10 nhóm, mỗi nhóm 3 lá, tương ứng với các con số từ 1 đến 10. Mỗi lá bài có tên gọi và biểu tượng riêng, thường gắn với văn hóa dân gian, lịch sử, hoặc đời sống thường nhật. Dưới đây là bảng tóm tắt các quân bài phổ biến:

Số thứ tự Tên quân bài Biểu tượng/Ý nghĩa
1 Nhất trụ Cột trụ chống trời, tượng trưng cho sự vững chãi
2 Nhì nghèo Người nghèo khó, nhắc nhở về sự khiêm tốn
3 Tam quốc Ba nước (Ngụy, Thục, Ngô) trong Tam Quốc diễn nghĩa
4 Tứ bình Bốn bình yên, tượng trưng cho sự hòa bình
5 Ngũ hổ Năm con hổ, biểu tượng của sức mạnh
6 Lục lợn Sáu con lợn, gắn với nông nghiệp
7 Thất vịt Bảy con vịt, tượng trưng cho sự sung túc
8 Bát trèo Tám con trèo (một loại chim), biểu tượng của sự tự do
9 Cửu địa Chín vùng đất, tượng trưng cho sự rộng lớn
10 Thập đời Mười đời, nhắc nhở về truyền thống gia tộc

Mỗi quân bài đều có một bài hát hoặc câu hô riêng, do người cái sáng tác hoặc truyền miệng. Ví dụ, với quân "Nhì nghèo", bài hát thường là: "Nhì nghèo ai oán than thân, nghèo mà thanh thản hơn giàu lo toan." Các bài hát này không chỉ mang tính giải trí mà còn chứa đựng những bài học đạo đức, triết lý sống.

Biến thể vùng miền

Bài chòi có sự khác biệt nhất định giữa các tỉnh miền Trung, tùy thuộc vào phong tục tập quán và văn hóa địa phương. Ở Quảng Nam và Đà Nẵng, Bài chòi thường có thêm các làn điệu dân ca như "Lý mười thương", "Hò khoan", tạo nên sự phong phú về giai điệu. Trong khi đó, ở Bình Định, Bài chòi lại chịu ảnh hưởng của nghệ thuật tuồng, với các câu hát mang tính kịch tính cao. Ở Phú Yên và Khánh Hòa, Bài chòi thường được tổ chức trong các lễ hội biển, kết hợp với các trò chơi dân gian khác như đua thuyền, kéo co.

Một biến thể đáng chú ý là "Bài chòi sân khấu", nơi các nghệ nhân biểu diễn các vở diễn ngắn dựa trên các quân bài, thay vì chỉ chơi trò đánh bài. Hình thức này phổ biến ở Huế và Quảng Trị, nơi có truyền thống ca Huế và nhã nhạc cung đình. Dù có sự khác biệt, tất cả các biến thể đều giữ nguyên tinh thần cốt lõi: sự kết nối cộng đồng và tình yêu nghệ thuật dân gian.

Ý nghĩa văn hóa và giáo dục

Bài chòi không chỉ là trò chơi giải trí mà còn mang nhiều giá trị văn hóa và giáo dục sâu sắc. Trước hết, Bài chòi là phương tiện lưu giữ và truyền bá văn hóa dân gian, từ ngôn ngữ, âm nhạc đến các câu chuyện lịch sử, truyền thuyết. Mỗi quân bài, mỗi câu hát đều chứa đựng những bài học về đạo đức, lòng nhân ái, tình yêu quê hương và sự kính trọng tổ tiên. Ví dụ, quân "Nhì nghèo" dạy con người biết chấp nhận hoàn cảnh, sống thanh thản; quân "Tam quốc" nhắc nhở về lòng trung thành và trí tuệ.

Thứ hai, Bài chòi thúc đẩy tinh thần cộng đồng. Trong các dịp lễ hội, mọi người cùng nhau tham gia, từ người già đến trẻ nhỏ, tạo nên không khí đoàn kết, vui vẻ. Đây cũng là cơ hội để các thế hệ giao lưu, học hỏi lẫn nhau. Về mặt giáo dục, Bài chòi giúp phát triển trí nhớ, khả năng phản xạ và sự sáng tạo qua các câu hát đối đáp. Đặc biệt, với sự công nhận của UNESCO, Bài chòi còn góp phần quảng bá văn hóa Việt Nam ra thế giới, khẳng định bản sắc dân tộc trong bối cảnh hội nhập.

Lưu ý

Bài chòi là di sản quý báu, cần được bảo tồn và phát huy. Người chơi và người tổ chức cần tôn trọng các quy tắc truyền thống, tránh biến tướng thành các hình thức cờ bạc trá hình. Các nghệ nhân và nhà nghiên cứu cũng cần tiếp tục sưu tầm, ghi chép các làn điệu, bài hát để tránh thất truyền. Đối với du khách, khi tham gia Bài chòi, nên tìm hiểu trước về luật chơi và văn hóa địa phương để có trải nghiệm trọn vẹn. Cuối cùng, hãy ủng hộ các hoạt động bảo tồn di sản, như tham gia các lễ hội Bài chòi do địa phương tổ chức, để góp phần giữ gìn nét đẹp văn hóa này cho thế hệ mai sau.

Bài tổng hợp theo tư liệu dân gian và hồ sơ UNESCO. Các quân bài và bài hát có thể có dị bản giữa các vùng miền.

© Lịch Lành — lichlanh.com