Kéo co truyền thống — Di sản UNESCO
Giới thiệu
Kéo co là một trò chơi dân gian phổ biến rộng rãi trên khắp Việt Nam, từ đồng bằng lên miền núi, từ nông thôn đến thành thị. Trò chơi này thường xuất hiện trong các dịp lễ hội truyền thống, đặc biệt là Tết Nguyên đán và các hội làng mùa xuân. Với luật chơi đơn giản nhưng đầy kịch tính, kéo co không chỉ là một hoạt động giải trí mà còn mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc, thể hiện tinh thần đoàn kết, sức mạnh tập thể và ước vọng về một năm mới mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu.
Năm 2015, kéo co truyền thống của Việt Nam chính thức được Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc (UNESCO) ghi danh vào Danh sách Di sản Văn hóa Phi vật thể đại diện của nhân loại. Đây là một vinh dự lớn, khẳng định giá trị văn hóa độc đáo của trò chơi này trong đời sống cộng đồng các dân tộc Việt Nam. Hồ sơ UNESCO do Việt Nam đề cử tập trung vào các hình thức kéo co tiêu biểu tại ba vùng: Hậu Lộc (Thanh Hóa), Bắc Ninh và Lao Cai, cùng với sự tham gia của các nước Campuchia, Hàn Quốc và Philippines trong hồ sơ đa quốc gia.
Nguồn gốc và lịch sử
Kéo co có từ lâu đời trong lịch sử văn hóa Việt Nam. Theo một số tài liệu, trò chơi này có thể có từ thời cổ đại, gắn liền với các nghi lễ nông nghiệp cầu mưa, cầu mùa. Hình ảnh kéo co đã được ghi nhận trên các trống đồng Đông Sơn, cho thấy nguồn gốc xa xưa của nó. Trong dân gian, kéo co thường được tổ chức vào dịp đầu năm mới, với niềm tin rằng bên thắng cuộc sẽ mang lại may mắn, thịnh vượng cho làng xóm.
Truyền thuyết kể rằng, kéo co bắt nguồn từ một nghi lễ mô phỏng cuộc chiến giữa thần Mặt Trời và thần Mưa, hoặc giữa các thế lực thiện – ác trong tín ngưỡng nông nghiệp. Ở nhiều vùng, kéo co còn được xem như một cách để “kéo” mây về, cầu cho mưa thuận gió hòa. Qua nhiều thế kỷ, trò chơi đã phát triển thành nhiều biến thể khác nhau, nhưng vẫn giữ nguyên tinh thần cộng đồng và tính nghi lễ thiêng liêng.
Cách chơi
Luật chơi kéo co truyền thống có sự thống nhất cơ bản nhưng cũng có những biến thể tùy theo vùng miền. Cách chơi phổ biến nhất như sau:
- Chuẩn bị: Một sợi dây thừng dài, chắc chắn, thường được làm từ tre, mây hoặc dây nilon. Giữa dây có đánh dấu vạch trung tâm. Trên mặt đất kẻ hai vạch song song cách nhau khoảng 3-5 mét, tượng trưng cho ranh giới hai bên.
- Số người chơi: Mỗi đội thường từ 5 đến 20 người, có thể nhiều hơn tùy quy mô lễ hội. Người chơi đứng thành hai hàng dọc, nắm chặt dây.
- Luật thi đấu: Khi có hiệu lệnh (thường là tiếng trống hoặc tiếng hô), hai đội ra sức kéo dây về phía mình. Đội nào kéo được vạch trung tâm của dây vượt qua vạch ranh giới của mình trước thì thắng. Trận đấu thường diễn ra trong 2-3 hiệp, có trọng tài giám sát.
- Điểm đặc biệt: Ở nhiều lễ hội, kéo co không chỉ dành cho nam giới mà còn có cả nữ giới tham gia, thậm chí có những cuộc thi kéo co hỗn hợp nam nữ. Người chơi có thể dùng chân để bám đất, nhưng không được dùng tay chạm vào dây của đối phương.
Lời hát – Đồng dao
Trong quá trình kéo co, người chơi thường hô vang các câu khẩu hiệu hoặc đồng dao để tạo nhịp và cổ vũ tinh thần. Một số câu phổ biến:
“Kéo co, kéo co, Bên nào khỏe hơn, Kéo cho thật mạnh, Kéo cho thật đều, Một, hai, ba… hò dô!”
Hoặc ở vùng Bắc Ninh, có câu: “Kéo co, kéo co, Kéo cho sợi dây đứt, Kéo cho đất nứt ra, Mùa màng tốt tươi, Dân làng vui vẻ.”
Lưu ý: Lời đồng dao có thể có dị bản khác nhau giữa các vùng, tùy theo phong tục địa phương.
Biến thể vùng miền
Kéo co truyền thống có nhiều biến thể độc đáo ở các vùng miền khác nhau:
-
Hậu Lộc (Thanh Hóa): Nổi tiếng với lễ hội kéo co làng Hữu Chấp (xã Hòa Lộc). Điểm đặc biệt là dây kéo được làm từ thân cây mây rừng, dài tới 30-40 mét. Trò chơi diễn ra trên bãi đất rộng, có sự tham gia của cả nam và nữ. Lễ hội thường tổ chức vào ngày mùng 4 tháng Giêng âm lịch, gắn với tục thờ Thành hoàng làng. Người dân tin rằng bên thắng sẽ mang lại may mắn cho cả làng trong năm mới.
-
Bắc Ninh: Kéo co ở Bắc Ninh thường gắn với các lễ hội làng như hội Lim, hội Đền Đô. Đặc trưng là có cả kéo co trên cạn và kéo co dưới nước (kéo co trên thuyền). Ở một số làng, kéo co còn kết hợp với múa hát quan họ, tạo nên không khí vừa sôi động vừa trữ tình. Người chơi thường mặc trang phục truyền thống, tay quấn khăn đỏ để tăng phần khí thế.
-
Lào Cai: Kéo co của đồng bào dân tộc thiểu số (như người Tày, người Mông) có những nét riêng. Dây kéo thường được làm từ dây rừng hoặc dây mây. Trò chơi thường diễn ra trong các lễ hội mùa xuân như Lễ hội Gầu Tào (người Mông) hay Lễ hội Lồng Tồng (người Tày). Ở một số bản, kéo co còn có hình thức “kéo co bằng tay không” – hai người nắm tay nhau kéo, hoặc “kéo co bằng gậy” – hai bên cùng nắm một cây gậy dài.
Ngoài ra, còn có các biến thể khác như kéo co tập thể với hàng trăm người tham gia, kéo co trên bùn (ở vùng đồng bằng sông Cửu Long), hay kéo co kết hợp với các trò chơi dân gian khác.
Ý nghĩa văn hóa và giáo dục
Kéo co không chỉ là trò chơi giải trí mà còn mang nhiều ý nghĩa sâu sắc:
-
Ý nghĩa tâm linh: Trong tín ngưỡng nông nghiệp, kéo co tượng trưng cho cuộc chiến giữa các thế lực tự nhiên, cầu cho mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu. Ở nhiều làng, kéo co còn là nghi lễ tạ ơn thần linh, cầu mong sức khỏe và bình an cho dân làng.
-
Giáo dục tinh thần đoàn kết: Kéo co đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa các thành viên trong đội. Người chơi phải đồng lòng, cùng nhịp, cùng sức mới có thể chiến thắng. Điều này giáo dục tinh thần tập thể, ý thức cộng đồng cho mọi người, đặc biệt là thế hệ trẻ.
-
Rèn luyện sức khỏe: Trò chơi giúp rèn luyện thể lực, sự dẻo dai và khả năng chịu đựng. Đây là môn thể thao dân gian lành mạnh, phù hợp với mọi lứa tuổi.
-
Bảo tồn văn hóa: Việc UNESCO công nhận kéo co là Di sản Văn hóa Phi vật thể đã góp phần nâng cao nhận thức về giá trị văn hóa truyền thống, thúc đẩy việc bảo tồn và phát huy các trò chơi dân gian trong bối cảnh hiện đại.
Lưu ý
Khi tổ chức hoặc tham gia kéo co truyền thống, cần lưu ý một số điểm:
- Đảm bảo an toàn cho người chơi, đặc biệt khi có đông người tham gia. Dây kéo phải chắc chắn, không bị đứt giữa chừng gây nguy hiểm.
- Tôn trọng luật chơi và tinh thần thể thao, tránh các hành vi gian lận hoặc gây mất đoàn kết.
- Giữ gìn không gian lễ hội, không làm hỏng cảnh quan, môi trường xung quanh.
- Khuyến khích sự tham gia của mọi lứa tuổi, giới tính, tạo không khí vui tươi, lành mạnh.
- Kết hợp với các hoạt động văn hóa khác như hát dân ca, múa truyền thống để làm phong phú thêm lễ hội.
Bài tổng hợp theo tư liệu dân gian. Lời đồng dao có thể có dị bản giữa các vùng.
