Nu na nu nống — Trò chơi ngón tay
Giới thiệu
Nu na nu nống là một trò chơi dân gian dành cho trẻ em, thường được chơi bằng các ngón tay hoặc bàn tay, kết hợp với lời đồng dao vui nhộn. Trò chơi này phổ biến ở nhiều vùng miền trên cả nước, đặc biệt là ở khu vực đồng bằng Bắc Bộ. Với cách chơi đơn giản, không cần dụng cụ cầu kỳ, Nu na nu nống thường được các bà, các mẹ, các cô giáo mầm non sử dụng để dạy trẻ nhỏ về sự khéo léo, nhịp điệu và tương tác xã hội.
Trò chơi này thường diễn ra trong không gian gia đình, lớp học hoặc sân chơi, với số lượng người chơi từ 2 đến 5 trẻ. Lời đồng dao "Nu na nu nống" có giai điệu vui tươi, dễ nhớ, giúp trẻ phát triển ngôn ngữ và khả năng phối hợp tay-mắt. Đây là một trong những trò chơi ngón tay tiêu biểu của văn hóa dân gian Việt Nam, mang đậm tính giáo dục và giải trí.
Nguồn gốc và lịch sử
Trò chơi Nu na nu nống có từ lâu đời trong kho tàng văn hóa dân gian Việt Nam. Theo một số tài liệu, trò chơi này có thể có từ thời xa xưa, khi người dân nông thôn sáng tạo ra những trò chơi đơn giản từ các vật dụng quen thuộc như ngón tay, bàn tay để giải trí cho trẻ nhỏ. Tên gọi "Nu na nu nống" bắt nguồn từ âm thanh mô phỏng tiếng động hoặc nhịp điệu trong lời đồng dao, không mang ý nghĩa cụ thể nào ngoài việc tạo sự vui nhộn.
Trò chơi này phổ biến ở nhiều vùng, đặc biệt là các tỉnh đồng bằng Bắc Bộ như Hà Nội, Hải Phòng, Nam Định, Thái Bình. Qua nhiều thế hệ, Nu na nu nống vẫn được lưu truyền nhờ tính đơn giản và hiệu quả trong việc giáo dục trẻ nhỏ. Hiện nay, trò chơi này thường được đưa vào các hoạt động ngoại khóa ở trường mầm non và tiểu học.
Cách chơi
Chuẩn bị
- Số lượng người chơi: 2-5 trẻ (có thể chơi một mình với người lớn hướng dẫn).
- Không cần dụng cụ đặc biệt, chỉ cần bàn tay và ngón tay.
Luật chơi chi tiết
- Cách chơi cơ bản (dùng ngón tay):
- Một người (thường là người lớn hoặc trẻ lớn hơn) làm "chủ trò".
- Chủ trò đưa bàn tay ra, xòe các ngón tay.
- Các ngón tay được đánh số từ 1 đến 5 (ngón cái là số 1, ngón trỏ số 2, ngón giữa số 3, ngón áp út số 4, ngón út số 5).
- Chủ trò đọc lời đồng dao "Nu na nu nống", mỗi tiếng hoặc mỗi câu chỉ vào một ngón tay theo thứ tự.
- Khi đọc đến tiếng cuối cùng của bài đồng dao, ngón tay nào được chỉ vào sẽ "chết" (co lại hoặc bị loại).
-
Trò chơi tiếp tục với các ngón tay còn lại cho đến khi chỉ còn một ngón tay cuối cùng. Ngón tay đó là "người thắng cuộc".
-
Cách chơi biến thể (dùng bàn tay nhiều người):
- Các trẻ ngồi vòng tròn, mỗi trẻ đưa một bàn tay ra, xòe các ngón.
- Một trẻ làm chủ trò, vừa đọc đồng dao vừa lần lượt chạm vào từng ngón tay của các bạn theo thứ tự.
- Khi đọc đến tiếng cuối, ngón tay nào bị chạm vào sẽ phải co lại.
- Trò chơi tiếp tục cho đến khi chỉ còn một ngón tay cuối cùng của một trẻ nào đó. Trẻ đó thắng cuộc.
Lưu ý khi chơi
- Cần đọc đồng dao rõ ràng, chậm rãi để trẻ nhỏ dễ theo dõi.
- Có thể thay đổi tốc độ đọc để tăng thêm phần thú vị.
- Nếu chơi với trẻ rất nhỏ (1-3 tuổi), người lớn nên cầm tay trẻ và hướng dẫn từng bước.
Đồng dao
Lời đồng dao phổ biến nhất của trò chơi Nu na nu nống như sau:
Nu na nu nống
Cái cống nằm trong
Cái ong nằm ngoài
Củ khoai chấm mật
Phật ngồi phật khóc
Con cóc nhảy ra
Con gà ú ụ
Bà mụ thổi xôi
Nhà tôi nấu chè
Tay xòe tay thụt
(Có dị bản khác ở vùng Nam Định: "Nu na nu nống / Cái cống nằm trong / Con ong nằm ngoài / Củ khoai chấm mật / Bụt ngồi bụt khóc / Con cóc nhảy ra / Con gà ú ụ / Bà mụ thổi cơm / Nhà tôi nấu chè / Tay xòe tay thụt")
Cách đọc: Mỗi câu đồng dao được đọc chậm, mỗi tiếng tương ứng với một lần chỉ vào một ngón tay. Khi đọc đến tiếng cuối cùng "thụt", ngón tay nào được chỉ vào sẽ co lại.
Biến thể vùng miền
Trò chơi Nu na nu nống có một số biến thể nhỏ giữa các vùng:
- Vùng Bắc Bộ (Hà Nội, Hải Phòng): Sử dụng lời đồng dao phổ biến như trên, thường chơi với 5 ngón tay của một bàn tay.
- Vùng Nam Định, Thái Bình: Có dị bản thay "Phật" bằng "Bụt", "thổi xôi" bằng "thổi cơm", "nấu chè" có thể thay bằng "nấu tương".
- Vùng miền Trung (ví dụ Nghệ An, Hà Tĩnh): Đôi khi thay "cái cống" bằng "cái cối", "con ong" bằng "con bướm", nhưng nhìn chung vẫn giữ cấu trúc tương tự.
- Vùng miền Nam: Trò chơi này ít phổ biến hơn, nhưng có biến thể gọi là "Úp lá khoai" hoặc "Chi chi chành chành", với lời đồng dao và cách chơi khác.
Ý nghĩa văn hóa và giáo dục
Nu na nu nống không chỉ là trò chơi giải trí mà còn mang nhiều giá trị văn hóa và giáo dục:
- Phát triển kỹ năng vận động tinh: Trẻ học cách điều khiển các ngón tay linh hoạt, phối hợp giữa tay và mắt.
- Rèn luyện khả năng ngôn ngữ: Lời đồng dao với vần điệu giúp trẻ phát triển vốn từ, khả năng ghi nhớ và cảm thụ âm nhạc.
- Giáo dục tính kiên nhẫn: Trẻ phải chờ đến lượt, học cách tuân thủ luật chơi.
- Gắn kết gia đình và cộng đồng: Trò chơi thường được chơi trong các dịp sum họp, giúp tăng cường tình cảm giữa các thế hệ.
- Bảo tồn văn hóa dân gian: Lời đồng dao chứa đựng hình ảnh quen thuộc của làng quê Việt Nam như cái cống, con ong, củ khoai, con cóc, con gà, bà mụ... giúp trẻ hiểu về đời sống nông thôn.
Lưu ý
- Trò chơi phù hợp với trẻ từ 1-6 tuổi, nhưng có thể chơi với trẻ lớn hơn nếu kết hợp với các biến thể khó hơn.
- Khi chơi với trẻ nhỏ, cần đảm bảo không gian thoải mái, tránh làm trẻ sợ hãi nếu đọc nhanh quá.
- Có thể sáng tạo thêm các câu đồng dao mới để phù hợp với chủ đề giáo dục (ví dụ: học số, học màu sắc).
- Nếu trẻ có khó khăn về vận động tinh, có thể thay bằng cách chỉ vào các bộ phận khác trên cơ thể (mũi, tai, mắt...).
Bài tổng hợp theo tư liệu dân gian. Lời đồng dao có thể có dị bản giữa các vùng.
