Cưới hỏi ngày xưa kiêng gì mà đến trầu cau cũng phải têm cánh phượng
Vì sao đám cưới Việt Nam không thể thiếu đĩa xôi gấc đỏ?
Theo tư liệu dân gian, sự tích quả gấc gắn với chuyện tình thủy chung: người chồng mắc bệnh hiểm nghèo, người vợ lấy thịt quả gấc nấu xôi dâng lên thần linh cầu nguyện, chồng khỏi bệnh. Từ đó gấc được coi là loại quả mang linh khí, ban phát sức khỏe và may mắn.
Không chỉ là món ăn, xôi gấc là lễ vật không thể thiếu trong lễ ăn hỏi, lễ cưới của người Việt. Từ vùng đồng bằng Bắc Bộ đến các tỉnh miền Trung và Nam Bộ, hình ảnh đĩa xôi gấc đỏ au bọc trong lá chuối xanh đặt trang trọng trên bàn thờ gia tiên đã trở thành biểu tượng của sự khởi đầu may mắn.
Màu đỏ trong văn hóa Á Đông là màu của sự sống, của lửa, của mặt trời, biểu tượng cho phồn vinh, may mắn. Xôi gấc với sắc tố carotenoid chủ yếu là lycopene gửi gắm ước nguyện về cuộc sống hôn nhân son sắt, thủy chung, tình yêu đôi lứa không phai nhạt theo thời gian.
Dân gian quan niệm ăn xôi gấc trong ngày cưới giúp đôi uyên ương đỏ số, hồng duyên. Hạt gấc tròn, bám chặt vào nhau tượng trưng cho sự gắn kết bền chặt, không chia lìa. Đặc biệt, xôi gấc còn được tin là có tác dụng cầu mong sinh con đẻ cái, màu đỏ biểu trưng cho sinh lực dồi dào.
Trầu cau có từ đâu mà thành lễ vật bắt buộc trong ngày cưới?
Theo tư liệu dân gian, sự tích trầu cau kể về hai anh em họ Cao là Tân và Lang cùng yêu cô gái tên Quỳnh Hoa. Lang vì nhường em mà bỏ đi, hóa thành cây cau. Tân tìm anh không thấy, hóa thành tảng đá vôi. Quỳnh Hoa thương xót, hóa thành dây trầu quấn quanh cây cau.
Về sau, vua cho lấy vôi bôi lên trầu, cau để tưởng nhớ tình nghĩa keo sơn, và tập tục ăn trầu từ đó lan rộng, đặc biệt trong hôn lễ. Trong quan niệm truyền thống, trầu cau là lễ vật bắt buộc trong các bước từ dạm ngõ, ăn hỏi đến lễ cưới.
Người xưa có câu miếng trầu là đầu câu chuyện. Trầu cau không chỉ mở đầu cho mối quan hệ xã giao mà còn là sợi dây kết nối tình cảm đôi lứa. Tục lệ này vẫn được duy trì ở hầu hết các tỉnh, thành trên cả nước, từ Bắc Ninh, Hà Nội đến Huế, TP. Hồ Chí Minh, dù có đôi chút biến tấu theo từng vùng miền.
Trong lễ dạm ngõ, nhà trai mang trầu cau đến nhà gái. Nhà gái nhận lời tức là đồng ý gả con. Miếng trầu têm cánh phượng, quả cau bổ tư đặt trên mâm son thể hiện sự trân trọng, tấm lòng thành của họ nhà trai. Trầu cau còn là vật phẩm dâng tổ tiên, báo cáo với gia tiên về việc hệ trọng của con cháu.
Người xưa chuẩn bị lễ vật và chọn ngày lành ra sao?
Theo cách truyền thống, để có đĩa xôi gấc đạt chuẩn dẻo, thơm, màu đỏ tươi, người ta chọn những quả gấc chín già, vỏ ngoài căng mọng, gai nở to. Sau khi bổ đôi, lấy phần màng đỏ bao quanh hạt, trộn đều với gạo nếp cái hoa vàng. Một bí quyết của người xưa là ngâm gạo nếp với nước gấc tươi và một chút rượu trắng để màu lên đều, thơm hơn.
Không dùng phẩm màu hóa học, chỉ dùng màu tự nhiên từ gấc. Xôi được đồ bằng chõ hoặc nồi đồng, hấp hơi trên lửa vừa. Người xưa thường đồ xôi vào sáng sớm ngày cưới, vì xôi nóng hổi mới dẻo, thơm và đẹp mắt. Cả nhà trai, nhà gái cùng nhau sắp lễ, tạo nên không khí ấm cúng, đoàn kết.
Về trầu cau, nhà trai sắm một mâm trầu cau, thường là 100 quả cau, 100 lá trầu, hoặc số chẵn theo địa phương. Cau được chọn quả đều, không sâu, bổ làm tư hoặc để nguyên tùy lễ. Trầu được têm hình cánh phượng, biểu tượng của đôi lứa hòa hợp. Người têm trầu thường là phụ nữ có đôi có lứa, con cái đề huề để lấy may.
Ở một số vùng miền, trong đêm tân hôn, cô dâu chú rể cùng nhai một miếng trầu têm sẵn. Hành động này tượng trưng cho sự hòa hợp, chia sẻ ngọt bùi từ những ngày đầu chung sống. Ngày nay, vì mục đích thực tế, nhiều gia đình chỉ sử dụng trầu cau tượng trưng bằng giấy hoặc nhựa trong lễ vật, nhưng vẫn giữ được ý nghĩa văn hóa truyền thống.
Việc chọn ngày lành tháng tốt cho lễ ăn hỏi, lễ cưới từ lâu đã là phong tục quan trọng. Tuy nhiên, các tiêu chí chọn ngày cụ thể theo tuổi, theo mệnh của từng đôi uyên ương không có một công thức chung nào được ghi nhận thống nhất trong tư liệu dân gian. Tùy theo vùng miền và quan niệm của mỗi gia đình, người ta thường tham khảo ý kiến người lớn tuổi hoặc thầy xem ngày để chọn thời điểm phù hợp.
Dù chọn ngày theo cách nào, điều cốt lõi mà ông bà ta gửi gắm vẫn là mong muốn đôi trẻ có một khởi đầu thuận lợi, gia đình êm ấm. Những lễ vật như xôi gấc, trầu cau chính là cách người xưa gửi gắm ước nguyện đó qua từng nghi lễ. Để hiểu rõ hơn về các thủ tục và giấy tờ liên quan đến đăng ký kết hôn, bạn nên liên hệ cơ quan chức năng địa phương để được hướng dẫn cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
Xôi gấc có ý nghĩa gì trong đám cưới?
Theo tư liệu dân gian, xôi gấc tượng trưng cho tình yêu son sắt, thủy chung, cầu mong sinh con đẻ cái và cuộc sống hôn nhân thuận lợi. Màu đỏ tự nhiên từ màng hạt gấc chứa sắc tố carotenoid chủ yếu là lycopene, biểu trưng cho sinh lực dồi dào.
Sự tích trầu cau kể về ai?
Truyền thuyết kể về hai anh em họ Cao là Tân và Lang cùng yêu cô gái tên Quỳnh Hoa. Lang nhường em mà bỏ đi hóa thành cây cau, Tân hóa thành tảng đá vôi, Quỳnh Hoa hóa thành dây trầu quấn quanh cây cau.
Mâm trầu cau cưới hỏi thường có bao nhiêu quả?
Theo cách thực hiện truyền thống, nhà trai sắm một mâm trầu cau thường là 100 quả cau, 100 lá trầu, hoặc số chẵn theo địa phương. Cau chọn quả đều, không sâu, trầu têm hình cánh phượng.