Hát Quan họ ngày Tết — Bắc Ninh
Giới thiệu
Hát Quan họ là một loại hình dân ca tiêu biểu của vùng Kinh Bắc xưa, nay chủ yếu thuộc tỉnh Bắc Ninh và một phần tỉnh Bắc Giang. Vào những ngày Tết Nguyên đán, không khí Quan họ lại trở nên sôi động, đặc biệt tại các làng Quan họ gốc như Lim, Hữu Chấp, Diềm, Viêm Xá, Lũng Giang… Đây là dịp để các liền anh, liền chị gặp gỡ, giao lưu, hát đối đáp trong không gian đình chùa, nhà thờ tổ hoặc trên những đồi cao, tạo nên một nét văn hóa độc đáo không thể thiếu của người dân xứ Bắc.
Ngày Tết, từ mùng 1 đến mùng 4 tháng Giêng âm lịch, các làng Quan họ tổ chức hát hội, trong đó nổi bật nhất là Hội Lim (tổ chức vào ngày 13 tháng Giêng). Không chỉ là hoạt động giải trí, hát Quan họ ngày Tết còn mang ý nghĩa cầu chúc may mắn, sum vầy, thể hiện tình cảm keo sơn giữa các làng kết chạ. Người dân và du khách thập phương đổ về đây để thưởng thức những làn điệu ngọt ngào, sâu lắng, hòa mình vào không khí xuân ấm áp.
Nguồn gốc và lịch sử
Hát Quan họ có từ lâu đời, gắn liền với vùng đất Kinh Bắc – nơi có truyền thống văn hóa lúa nước và Phật giáo phát triển. Theo một số tài liệu, Quan họ có thể đã hình thành từ thời Lý – Trần, khi các làng xã tổ chức hát giao duyên trong các lễ hội mùa xuân. Tên gọi “Quan họ” bắt nguồn từ cách xưng hô “quan” (chỉ người có địa vị) và “họ” (chỉ dòng họ, làng xã), thể hiện sự trân trọng và tình cảm gắn bó giữa các bên hát.
Vào ngày Tết, hát Quan họ trở thành một phong tục không thể thiếu. Các làng Quan họ thường kết nghĩa với nhau (gọi là “kết chạ”), và vào dịp đầu năm, họ tổ chức đi hát thăm nhau. Những cuộc hát diễn ra trong không gian đình chùa, trên thuyền hoặc dưới gốc cây đa, kéo dài từ sáng đến tối. Năm 2009, hát Quan họ Bắc Ninh được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại, khẳng định giá trị toàn cầu của loại hình nghệ thuật này.
Cách chơi (luật chi tiết)
Hát Quan họ ngày Tết không phải là một trò chơi có luật cứng nhắc, mà là một hình thức sinh hoạt văn hóa với những quy tắc ứng xử và nghệ thuật riêng. Dưới đây là các bước cơ bản:
-
Chuẩn bị: Các làng Quan họ cử ra các “liền anh” (nam) và “liền chị” (nữ) mặc trang phục truyền thống: nam mặc áo dài the, khăn xếp; nữ mặc áo mớ ba, mớ bảy, đội nón thúng quai thao. Họ thường đi thành từng tốp, mang theo trống, phách hoặc đàn nhị (nếu có).
-
Địa điểm hát: Thường diễn ra tại sân đình, nhà thờ tổ, hoặc trên đồi cao như đồi Lim. Không gian mở, thoáng đãng, có thể có chiếu trải dưới đất để ngồi.
-
Nghi thức mở đầu: Khi gặp nhau, các liền anh, liền chị chào hỏi bằng những câu hát “giọng” (hát chào). Ví dụ, bên nam hát: “Lên chùa thấy Phật muốn tu/ Về nhà thấy mẹ lại lo việc nhà” – bên nữ đáp lại bằng giọng tương tự.
-
Hát đối đáp: Đây là phần chính. Mỗi bên cử ra một người hát chính (gọi là “cầm chầu”), hát từng câu, từng đoạn theo làn điệu như “Giọng la”, “Giọng rầu”, “Giọng vặt”, “Giọng ba”. Nội dung thường ca ngợi cảnh đẹp quê hương, tình yêu đôi lứa, hoặc chúc Tết. Mỗi câu hát thường có 4-6 câu thơ lục bát hoặc song thất lục bát.
-
Luật ứng xử: Không được hát sai làn điệu, sai lời. Nếu một bên hát sai, bên kia có quyền “bắt lỗi” bằng cách hát một câu châm biếm nhẹ nhàng. Người hát phải giữ phong thái lịch thiệp, không cười đùa quá mức.
-
Kết thúc: Cuộc hát kéo dài đến khi trời tối hoặc khi cả hai bên đều mệt. Kết thúc bằng những câu hát “giã bạn” như: “Bây giờ tôi phải về quê/ Để anh ở lại với bè với bạn”.
Lời hát Quan họ ngày Tết (một số câu tiêu biểu)
Dưới đây là một số câu hát Quan họ thường được sử dụng trong dịp Tết, theo bản phổ biến ở vùng Bắc Ninh:
-
Hát chào Tết: “Mùng một đầu năm đi chợ Tết Mua cây nêu, mua pháo, mua trầu Về nhà thấy mẹ cười tươi Con chúc mẹ sống lâu trăm tuổi.”
-
Hát đối đáp chúc Tết: (Bên nam hát) “Xuân về hoa nở khắp nơi Anh sang chúc Tết cho người em thương Chúc em sức khỏe vô thường Công danh phú quý, tình thương đậm đà.” (Bên nữ đáp) “Cảm ơn anh đã sang thăm Em xin đáp lễ bằng trăm lời chào Chúc anh năm mới sang giàu Vợ con hạnh phúc, khác nào tiên ông.”
-
Hát giã bạn: “Bây giờ tôi phải về quê Để anh ở lại với bè với bạn Mai đây có dịp gặp lại Ta cùng hát tiếp khúc này vui thay.”
Lưu ý: Lời hát có thể có dị bản khác ở các làng Quan họ khác nhau, nhưng nội dung chính vẫn xoay quanh chủ đề chúc Tết, sum vầy.
Biến thể vùng miền
Hát Quan họ ngày Tết chủ yếu tập trung ở Bắc Ninh và Bắc Giang, nhưng có sự khác biệt nhỏ giữa các làng:
- Làng Lim (Bắc Ninh): Nổi tiếng với Hội Lim ngày 13 tháng Giêng, có quy mô lớn, thu hút đông du khách. Các làn điệu thường được hát trên đồi Lim, có sân khấu tạm bợ.
- Làng Diềm (Bắc Ninh): Là làng Quan họ gốc, có nhiều làn điệu cổ như “Giọng la”, “Giọng rầu”. Ngày Tết, hát thường diễn ra trong đình làng, không gian kín đáo hơn.
- Làng Hữu Chấp (Bắc Ninh): Có truyền thống hát trên thuyền trên sông Cầu, tạo nên cảnh tượng lãng mạn.
- Vùng Bắc Giang: Các làng như Thổ Hà, Phù Lãng cũng có hát Quan họ nhưng ít phổ biến hơn, thường kết hợp với hát chèo hoặc hát văn.
Ở một số nơi, hát Quan họ ngày Tết còn kết hợp với trò chơi dân gian như đánh đu, kéo co, tạo nên không khí lễ hội sôi động.
Ý nghĩa văn hóa và giáo dục
Hát Quan họ ngày Tết không chỉ là hoạt động giải trí mà còn mang nhiều giá trị sâu sắc:
- Giá trị văn hóa: Thể hiện tinh thần cộng đồng, sự gắn kết giữa các làng xã qua tục kết chạ. Những câu hát chúc Tết chứa đựng ước vọng về một năm mới an lành, thịnh vượng.
- Giá trị nghệ thuật: Quan họ là đỉnh cao của dân ca Việt Nam với kỹ thuật hát nảy hạt, luyến láy tinh tế. Ngày Tết, người dân được thưởng thức những làn điệu cổ, giữ gìn bản sắc dân tộc.
- Giáo dục truyền thống: Qua hát đối đáp, thế hệ trẻ học được cách ứng xử lịch thiệp, tôn trọng người lớn, yêu quê hương. Những câu hát còn dạy về đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, “kính già yêu trẻ”.
- Phát triển du lịch: Hát Quan họ ngày Tết thu hút đông đảo du khách trong và ngoài nước, góp phần quảng bá văn hóa Việt Nam ra thế giới.
Lưu ý
- Khi tham dự hát Quan họ ngày Tết, du khách nên ăn mặc lịch sự, không nói to, cười đùa quá mức để giữ không khí trang nghiêm.
- Nếu muốn tham gia hát, cần học trước các làn điệu cơ bản và tôn trọng quy tắc ứng xử của các liền anh, liền chị.
- Không nên chụp ảnh, quay phim quá nhiều nếu chưa được phép, vì đây là hoạt động văn hóa tâm linh của người dân địa phương.
- Hát Quan họ là di sản UNESCO, vì vậy cần bảo vệ và phát huy giá trị, tránh biến tướng thành các hình thức thương mại hóa quá mức.
Bài tổng hợp theo tư liệu dân gian. Lời hát có thể có dị bản giữa các vùng.
